tỳ khưu đối nghịch
Cách viết khác: bhikkhupaccatthika, bhikkhupaccatthikā, rājapaccatthikā, corapaccatthikā, dhuttapaccatthikā, uppalagandhapaccatthikā, vị vua đối nghịch, kẻ trộm cướp đối nghịch, kẻ vô lại đối nghịch, kẻ thảo khấu đối nghịch
Tỳ khưu đối nghịch (Bhikkhupaccatthika)
Kẻ thù dùng sức ép buộc vị tỳ khưu hành dâm.
- Cùng đoạn: vua đối nghịch (rājapaccatthika), kẻ trộm cướp đối nghịch (corapaccatthika), kẻ vô lại đối nghịch (dhuttapaccatthika), kẻ thảo khấu đối nghịch (uppalagandhapaccatthika).
- Điều học: vị bị ép mà ưng thuận ở bất cứ lúc nào thì phạm pārājika; không ưng thuận thì không phạm.