tiến hành chứng quả dự lưu
Cách viết khác: sotāpattiphalasacchikiriyāya paṭipanno
Tiến hành chứng quả dự lưu (Sotāpattiphalasacchikiriyāya paṭipanna)
Tiến hành chứng quả dự lưu - người đang tiến hành để trừ ba triền phược.
- Nguồn: Bộ Nhân Chế Định.
Cách viết khác: sotāpattiphalasacchikiriyāya paṭipanno
Tiến hành chứng quả dự lưu (Sotāpattiphalasacchikiriyāya paṭipanna)
Tiến hành chứng quả dự lưu - người đang tiến hành để trừ ba triền phược.
- Nguồn: Bộ Nhân Chế Định.