Thiền
Cách viết khác: Dhyana, Jhana, Chan, Zen, Thiền định
Thiền (Dhyāna / Jhāna / Chán / Zen)
Nghĩa rộng: trạng thái tâm an tịnh – minh sát.
Nghĩa hẹp: tông phái Thiền (Chan / Zen / Sŏn) — trực chỉ chân tâm, không lệ thuộc văn tự.
- Tổ Tây Trúc: Bồ-đề Đạt-ma sang Trung Hoa thế kỷ V–VI, diện bích cửu niên ở Thiếu Lâm.
- Truyền y bát Trung Hoa: Đạt-ma → Huệ Khả → Tăng Xán → Đạo Tín → Hoằng Nhẫn → Huệ Năng (Lục Tổ).
- Năm nhà Thiền (Ngũ gia): Lâm Tế, Tào Động, Quy Ngưỡng, Vân Môn, Pháp Nhãn.
- Truyền sang Nhật: Lâm Tế (Eisai) – Tào Động (Dōgen); sang Việt Nam: Tỳ-Ni-Đa-Lưu-Chi (580), Vô Ngôn Thông (820), Thảo Đường (1069), Trúc Lâm Yên Tử (1299).
- Cương yếu: 'Bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền, trực chỉ nhân tâm, kiến tánh thành Phật.'