tầm tứ

Cách viết khác: tầm và tứ, tầm tư, vitakka, vicāra

Tầm tứ (Pāli: vitakka-vicāra): Hai hoạt động của tâm thường được nói chung, đặc biệt xuất hiện trong Sơ thiền.

- Tầm (vitakka): suy nghĩ, tư duy; hướng tâm đến đối tượng.

- Tứ (vicāra): suy xét, xem xét; duy trì và tiếp tục xem xét đối tượng.

Trong thiền: Kinh Pāli mô tả Sơ thiền là savitakkaṃ savicāraṃ — có tầm, có tứ. Khi tầm và tứ lắng dịu (vitakkavicārānaṃ vūpasamā), hành giả chứng Nhị thiền, không tầm, không tứ.

So sánh: tầm hướng tâm đến đối tượng; tứ duy trì tâm trên đối tượng.