Mật tông
Cách viết khác: Mật giáo, Esoteric Buddhism, Tantra
Mật tông / Mật giáo (Esoteric Buddhism)
Thuật ngữ Hán dùng cho Vajrayāna và các hình thức Mật giáo Đông Á (Đường Mật, Shingon, Tendai-Mật).
- 'Mật' = bí mật, kín đáo — nương sự truyền trao trực tiếp từ Đạo sư qua quán đảnh.
- Bộ ba thực hành: thân (kết ấn – mudra) + khẩu (trì chú – mantra) + ý (quán tưởng – yoga).
- Hai bộ kinh trụ cột: Đại Nhật Kinh (Mahāvairocana) và Kim Cương Đỉnh Kinh (Vajraśekhara).
- Bản tôn trung tâm: Đại Nhật Như Lai (Vairocana); mạn-đà-la chính: Thai Tạng và Kim Cang giới.
- Đường Mật Trung Hoa truyền sang Nhật thành Shingon (Không Hải) và Tendai Mật (Tối Trừng).