đoàn thực
Cách viết khác: món ăn vật chất, kabaliṅkāro āhāro, kabaliṅkārāhāra, kabaliṅkāra āhāra, kabaḷīkāro āhāro, kabaḷīkāra āhāra, kabaḷīkārāhāra
Thức ăn thô nuôi thân, tức cơm nước và các món nhai nuốt hằng ngày.
Cách viết khác: món ăn vật chất, kabaliṅkāro āhāro, kabaliṅkārāhāra, kabaliṅkāra āhāra, kabaḷīkāro āhāro, kabaḷīkāra āhāra, kabaḷīkārāhāra
Thức ăn thô nuôi thân, tức cơm nước và các món nhai nuốt hằng ngày.