Tara / Độ Mẫu
Tên Phạn: Tārā
Tên Hán–Việt: Đa La Bồ Tát, Cứu Độ Phật Mẫu, Độ Mẫu
Hạnh nguyện: Mau chóng cứu chúng sinh khỏi hiểm nạn và dẫn đến giải thoát
Vị trí: Bậc Thánh cứu độ; trong Kim cương thừa được quán là Phật Mẫu và bản tôn thiền định
Dấu hiệu nhận dạng: Thân xanh lục hoặc trắng; hoa ưu-bát-la; tay phải ban nguyện; Lục Tara duỗi chân phải, Bạch Tara có bảy mắt
Nguồn gốc và nhân duyên trong kinh điển
1. Hiện khởi từ đại bi của Quán Thế Âm
Là hóa thân của bồ tát Quan âm, cho nên cũng gọi Đa la tôn Quan âm, Đa la Quan thế âm. Ngài ngồi ở mé tây bồ tát Quán tự tại (hàng thứ nhất quay về bên phải) trong viện Quan âm trên Hiện đồ Thai tạng giới mạn đồ la Mật giáo. Tức là Phật mẫu của Quan âm bộ.
Cứ theo kinh Đại phương quảng mạn thù thất lợi phẩm Quán tự tại bồ tát thụ kí chép, thì bồ tát Quán tự tại vào tam muội Phổ quang minh đa la, dùng sức tam muội, từ nơi mắt phóng ra một luồng ánh sáng rất lớn, tức thì bồ tát Đa la từ trong luồng ánh sáng ấy sinh ra. Bồ tát Đa la soi sáng tất cả chúng sinh, cũng như mẹ hiền ban cho tình thương, cứu vớt chúng sinh ra khỏi biển khổ sống chết.
2. Thành hệ thống tu tập tại Ấn Độ
Ở Ấn độ thời xưa, bồ tát Đa la đã rất được tôn sùng, điều đó được thấy qua các bài tán bằng tiếng Phạm như: Ārya-tārānāmāṣṭottaraśataka-stotra (khen ngợi 108 danh hiệu của bồ tát Đa la), Ekaviṃśati-stotra (hai mươi mốt lễ tán thán Cứu độ Phật mẫu) và Ārya-tārāsragdharā-stotra (Tán thán Thánh Đa la cầm mũ) v.v... Ngoài ra, ở Trung quốc, Tây tạng và Mông cổ, tín ngưỡng bồ tát Đa la cũng rất thịnh hành. Tại Nhật bản thì Ngài được gọi là Đa la tôn Quan âm, là một trong 33 hóa thân của bồ tát Quan âm, cũng được sùng bái rất rộng.
3. Truyền vào Tây Tạng
Sư là người đưa Bổn Tôn Đa-la (sa. tārā) trở thành một vị nữ Bổn Tôn quan trọng trong hệ thống đạo Phật Tây Tạng.
Hình tượng và ý nghĩa pháp bảo
Bổn Tôn Tara biểu hiện là một vị Bổn Tôn trẻ đẹp, có khả năng hóa thân. Ngài có thể hiện ra trong màu xanh, màu trắng, đỏ, hay màu của vàng. Mỗi màu đều có ý nghĩa riêng. Phía sau đầu của Bổn Tôn Tara là ánh sáng của trăng tròn, là biểu tượng của ánh sáng soi sáng trái đất. Ánh sáng đem lại sự mát lành, xóa tan đau khổ của vòng luân hồi. Ngài ngồi trên một tòa sen nở và một chiếc đĩa tròn. Vòng quanh thần là một vòng lửa màu vàng, mà lời kinh cầu nguyện số 21 nói rằng: "như lửa cháy ở cuối thời đại này".
Trên mỗi bàn tay, Ngài nhẹ nhàng cầm một cành hoa dài màu xanh trắng, hoa utpala, một loại hoa có mùi hương thơm ngọt giống như hoa sen, loại hoa mọc trên bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn. Hoa utpala là sự trong sạch tự nhiên, mà theo Gehlek Rinpoche nói "để có thể là người trong sạch, hãy hành động một cách trong sạch".
Ba ngón tay của tay trái Ngài chỉ lên để biểu hiện ba thứ quý giá, đó là: Đức Bụt, Pháp Bụt và Giác Ngộ, hay sự tự giải phóng (tự tại). Tay phải duỗi ra, ngửa bàn tay về phía trước với một cử chỉ mời gọi. Genlek Rinpoche nói "Bổn Tôn Tara nói với những người bị mất hi vọng và không có ai giúp đỡ, rằng: hãy lại đây, ta đang ở đây. Y áo có những sợi lụa mềm được trang điểm bằng những hạt châu báu, dái tai dài và thanh nhã. Trên thực tế, các Đức Bụt thì không đeo châu báu, nhưng Bổn Tôn Tara lại mang châu báu. Những châu báu này sáng lấp lánh như sự cảnh báo về những đau khổ trên trần thế.
Mật hiệu của Ngài là Bi sinh kim cương (hàm ý từ bồ tát Đại bi Quan thế âm sinh ra), Hạnh nguyện kim cương; hình tam muội da là hoa sen xanh.
Những hình tướng phổ biến
Lại theo kinh Đại nhật quyển 1 phẩm Cụ duyên nói, hình tượng vị tôn này là hình người đàn bà trung niên, mầu trắng phớt xanh, chắp hai tay kẹp lấy cành hoa sen xanh, mình mặc áo trắng. Nhưng hình ngài vẽ trên Hiện đồ Thai tạng giới mạn đồ la lại hơi khác, tức là toàn thân mầu xanh lợt, mặc áo yết ma, đầu đội mũ tết bằng tóc, trên có hóa Phật, hai tay chắp lại, không cầm hoa sen, ngồi bán già trên tòa sen, ngồi ở bên phải bồ tát Quán tự tại, bên trái vị tôn này có một sứ giả.
Đại nguyện
1. Thành tựu giác ngộ trong thân nữ: Ngài nguyện tu Bồ Tát hạnh và thành tựu Phật quả trong hình tướng nữ, chỉ bày rằng thân nam hay nữ đều không có tự tính và đều có khả năng giác ngộ.
2. Duy trì thân nữ để lợi ích chúng sinh: Ngài nguyện từ khi phát Bồ-đề tâm cho đến khi luân hồi trống rỗng sẽ tiếp tục xuất hiện trong thân nữ, không bỏ chúng sinh đang cần được giáo hóa.
3. Cùng Quán Thế Âm gánh vác việc cứu độ: Tara hứa trợ giúp Quán Thế Âm, nhanh chóng hiện đến khi chúng sinh kêu cầu và đưa họ vượt khỏi sợ hãi, hiểm nạn.
4. Bảo hộ người nhớ trì đà-la-ni: Ngài hứa trừ các hiểm nguy, trợ thành tựu những sở nguyện phù hợp và ban sự hộ trì cho người nhớ trì đà-la-ni với lòng tin và cúng dường.
Chân ngôn
Chân ngôn Lục Tara
- Phạn: "Oṃ Tāre Tuttāre Ture Svāhā."
- Ý nghĩa: Kính gọi Tara, Bậc Cứu Độ, xin giải thoát chúng sinh khỏi sợ hãi, hiểm nạn và đưa đến giải thoát tối hậu.
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu thiêng liêng của chân ngôn.
- Tāre: lời gọi Tara, Bậc Cứu Độ.
- Tuttāre: biểu thị sự giải thoát khỏi sợ hãi và hiểm nạn.
- Ture: hướng đến sự giải thoát tối hậu.
- Svāhā: âm kết, biểu thị sự xác lập và thành tựu lời chân ngôn.
Chân ngôn Bạch Tara trường thọ
- Phạn: "Oṃ Tāre Tuttāre Ture Mama Āyuḥ Puṇya Jñāna Puṣṭiṃ Kuru Svāhā."
- Ý nghĩa: Kính gọi Tara, xin làm tăng trưởng thọ mạng, phước đức và trí tuệ cho con.
Giải từng phần:
- Oṃ Tāre Tuttāre Ture: phần thỉnh gọi Tara và năng lực cứu độ.
- Mama: của con, cho con.
- Āyuḥ: thọ mạng.
- Puṇya: phước đức, công đức.
- Jñāna: trí tuệ, trí giác.
- Puṣṭiṃ: sự tăng trưởng, nuôi dưỡng và sung mãn.
- Kuru: hãy làm, hãy thành tựu.
- Svāhā: âm kết, biểu thị sự xác lập và thành tựu lời chân ngôn.
Sự tích
Ấn Độ
Độ Mẫu cứu nạn
ở Ấn Độ có người rất nghèo, khi thấy tượng Độ mẫu liền quỳ xuống cầu khẩn, chợt thấy tượng chỉ tới nơi tháp, người ấy tới đào lên thấy bình tràn đầy châu báu. Lẽ ra người ấy phải chịu 7 đời nghèo khổ, nhưng từ đây nghiệp nghèo khổ của 7 đời tan hết, đời đời được sinh làm người giàu có. ở Ấn Độ có vị sa di đang đi đường thấy nơi thờ cúng thiên thần, vị sa di liền bước qua. Thiên thần nổi giận dùng sấm sét để giết, sa di sợ hãi kêu cầu Độ mẫu rồi quay về thỉnh 500 người cùng trì tụng chân ngôn Độ Mẫu, sấm sét chẳng thể hại được.
Lại có người nương theo bóng đêm dùng lửa đốt nhà kẻ thù, trong nhà chỉ có cô gái yếu đuối bị lửa bức bách. Cô lớn tiếng kêu cứu Độ mẫu, đột nhiên có vị Độ Mẫu màu vàng xuất hiện đứng trên lửa tuôn mưa xuống như trút nước, nhờ vậy lửa bị dập tắt.
Lại có 100 vị tăng đi qua sông, bị nước cuốn đến giữa dòng sông, bèn niệm Độ Mẫu. Đột nhiên thấy tượng Độ Mẫu đang được thờ cúng trên bờ sông đi ra cứu giúp. Về sau tượng Độ Mẫu này được gọi là Phong Thủy Cứu Độ Mẫu.