Bồ Tát Di Lặc
Tên Phạn: Maitreya
Tên Hán–Việt: Di Lặc, Từ Thị, A-dật-đa
Hạnh nguyện: Tiếp nối Đức Phật Thích Ca, thành Phật tại cõi Ta-bà và mở ba hội thuyết pháp dưới cây Long Hoa
Vị trí: Bồ Tát Nhất sinh bổ xứ tại cung trời Đâu Suất; vị Phật kế tiếp của Hiền kiếp
Dấu hiệu nhận dạng: Bảo tháp trên búi tóc hoặc bảo quan; bình nước; tư thế ngồi buông hai chân; trong hình Bố Đại Đông Á có bụng lớn và túi vải
Nguồn gốc và nhân duyên trong kinh điển
1. Vị Phật tương lai
Di Lặc là một Bồ tát sẽ chứng ngộ thành Phật trong tương lai.
Các trường phái Phật giáo coi Di Lặc là vị Phật kế thừa Thích-ca Mâu-ni. Là vị Phật thứ năm và cuối cùng của kiếp hiện tại, Di Lặc sẽ thuyết lại pháp cho chúng sinh, tương tự như Thích-ca Mâu-ni. Sự kiện Di Lặc chứng ngộ thành Phật sẽ diễn ra trong thời kỳ mạt pháp khi Phật pháp đã bị lãng quên.
2. Thọ sinh tại cung trời Đâu Suất
Theo Phật giáo, Di Lặc là một Bồ tát đang ở Đâu Suất, đợi đến khi thích hợp sẽ hóa thân xuống cõi trần để chứng ngộ thành Phật.
3. Pháp tu hướng về Di Lặc
Phật giáo ở Đông Á bắt đầu thờ phụng Di Lặc từ khi Đạo An (312–385) thành lập tín ngưỡng Di Lặc tại Trung Quốc. Thờ phụng Di Lặc phổ biến vào đời Bắc Ngụy (386–534). Vào đời nhà Tùy có ba người tự xưng là Bồ Tát Di Lặc và phát động nổi loạn nhằm lật đổ nhà Tùy.
Hình tượng và ý nghĩa pháp bảo
Tại Trung Quốc và các nước Đông Á khác, Bồ Tát Di-lặc hay được trình bày với tướng mập tròn, vui vẻ, trẻ con quấn quýt xung quanh. Người ta tin rằng, đó chính là hình ảnh của Bố Đại, được xem là một hóa thân của Di-lặc ở thế kỷ 10.
Trong nhiều chùa tại Trung Quốc và Việt Nam, và theo ảnh hưởng của Phật giáo Trung Hoa và Bắc Tông, người ta hay trình bày tượng Di-lặc dưới dạng của Bố Đại mập tròn vui vẻ (Tiếu phật), có trẻ em vây quanh. Trong tiếng Nhật, Bố Đại được gọi là Hotei, một trong Thất Phúc Thần là bảy vị thần mang lại may mắn trong thần thoại và văn hóa dân gian Nhật Bản.
Ngày vía
- Ngày mùng 1 tháng 1: vía Đức Phật Di Lặc.
Đại nguyện
1. Nguyện thành Phật tại cõi Ta-bà: Nguyện từ Đâu Suất hạ sinh vào nhân gian khi thời cơ chín muồi, xuất gia, thành tựu Vô thượng Bồ-đề và trở thành vị Phật kế tiếp sau Đức Phật Thích Ca.
2. Nguyện chuyển lại bánh xe Chánh pháp: Nguyện dưới cây Long Hoa tuyên giảng con đường giải thoát, làm sáng tỏ giới, định, tuệ và đưa chúng sinh trở lại với giáo pháp khi Phật pháp thời Thích Ca đã không còn ở thế gian.
3. Nguyện mở ba hội Long Hoa: Nguyện tổ chức ba đại hội thuyết pháp, tiếp độ những người đã gieo thiện căn, giữ giới, bố thí và quy kính Tam bảo, giúp số đông chứng Thánh quả.
4. Lời hứa hộ trì người thọ trì đà-la-ni: Trong Đà-la-ni Lời nguyện của Di Lặc, Ngài hứa sẽ đến với người nghe, đọc tụng hoặc thiền quán đà-la-ni, giúp họ không rơi vào đường dữ và thọ ký sự giác ngộ trong tương lai.
5. Nguyện tiếp nhận người hướng về Đâu Suất: Nguyện thuyết pháp cho những người sinh về nội viện Đâu Suất, giúp họ không thoái chuyển trên đường Bồ-đề và tạo nhân được theo Ngài hạ sinh trong tương lai.
Chân ngôn
Tâm chú
- Phạn: "Oṃ mohi mohi mahāmohi svāhā."
- Ý nghĩa: Các âm mohi là mật âm.
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu thiêng, nhiếp thân–khẩu–ý vào sự hành trì.
- Mohi mohi: mật âm được lặp hai lần.
- Mahā: lớn, vĩ đại.
- Mahāmohi: mật âm mohi được nhấn mạnh bằng yếu tố mahā.
- Svāhā: lời kết chân ngôn, mang nghĩa thành tựu và xác lập.
Câu phụ trợ:
- Phạn: "Oṃ muni muni smara svāhā."
- Ý nghĩa: Lời thỉnh bậc hiền thánh ghi nhớ, nhớ nghĩ hoặc đoái tưởng đến hành giả.
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu thiêng.
- Muni muni: “bậc hiền thánh”, “bậc tịch mặc”; sự lặp lại mang tính nhấn mạnh trong chân ngôn.
- Smara: hãy nhớ, hãy nhớ nghĩ hoặc đoái tưởng.
- Svāhā: lời kết chân ngôn, mang nghĩa thành tựu và xác lập.
Sự tích
Ấn Độ và truyền thống Duy thức
Asaṅga gặp Bồ Tát Maitreya
Asaṅga dành nhiều năm thiền định nghiêm túc, trong thời gian này, truyền thống Đại thừa cho rằng ông thường viếng thăm cõi trời Tuṣita (Đâu-suất) để thọ pháp từ Bồ tát Maitreya (Di Lặc hay Từ Thị).
Trong khu vườn xoài khoảng 5 hay 6 dặm về phía tây-nam của thành phố (Ayodhya), có một tu viện cũ nơi mà Bồ tát Asaṅga đã thọ lãnh giáo pháp và thuyết giảng quần chúng. Vào buổi tối ông đến cõi trời Tuṣita để học Yogācārabhūmi-śāstra (Du-già Sư địa luận); Mahāyāna-sūtra-alaṃkāra-śāstra (Đại thừa Trang nghiêm kinh luận), Madhyānta-vibhāga-śāstra (Biện trung biên luận),... với Bồ tát Maitreya. Còn vào ban ngày ông thuyết giảng những giáo lý kỳ vỹ này cho tứ chúng.
Trung Hoa
Hòa thượng Bố Đại
Bố Đại là một Thiền sư Trung Quốc ở thế kỷ thứ 10.
Lúc viên tịch, sư mới thổ lộ cho biết chính sư là hiện thân của Di-lặc, vị Phật tương lai.
Bố Đại ở Phụng Hóa Minh Châu triều Lương đời Ngũ Đại, tự xưng là Khế Thử. Hình dạng sư thì lùn, mập, nói năng tự tại, ăn ngủ tùy tiện. sư thường mang một bao bố trên vai để bỏ vào đó những vật người cúng dường. Sư được quần chúng mến phục vì có tài tiên tri thời tiết mưa nắng. Một khi sư ngủ ngoài đường, mọi người biết trời sẽ tốt, ngược lại lúc sư đi giày dép và kiếm chỗ tạm trú thì trời sẽ mưa.
Trả lời câu hỏi già trẻ bao nhiêu, sư nói "già như hư không". Giữa chợ, có người hỏi tìm gì, "ta tìm con người", sư trả lời. Một hôm có vị tăng đi phía trước, sư liền vỗ vai ông ta nói: "Cho tôi xin một đồng tiền". Vị tăng bảo: "Nói được thì tôi cho ông một đồng tiền", sư liền bỏ bao xuống đất đứng im lặng khoanh tay.
Sư có nhiều thần thông, ngủ ngoài tuyết, tuyết không rơi vào mình. Trước khi tịch, sư ngâm câu kệ:
Di-lặc, chân Di-lặc
Phân thân trăm ngàn ức
Luôn luôn bảo người đời
Người đời tự chẳng biết.
Sau khi chết, có người vẫn thấy sư ở nơi khác tại Trung Quốc. Người đời sau vẽ lại hình sư với bị gạo và từ đó tạo ra hình Bồ Tát Di-lặc, ngày nay thường thấy ở nhiều quốc gia chịu ảnh hưởng Phật giáo Bắc tông.