Đại Nhật Như Lai / Tỳ Lô Giá Na Phật
Tên Phạn: Mahāvairocana; Vairocana
Tên Hán–Việt: Đại Nhật Như Lai, Đại Tỳ Lô Giá Na Như Lai, Tỳ Lô Giá Na Phật
Hạnh nguyện: Khai mở tâm Bồ-đề, lấy đại bi làm gốc và dùng phương tiện thiện xảo đưa chúng sinh đến giác ngộ
Vị trí: Giáo chủ thế giới Hoa Tạng trong Kinh Hoa Nghiêm; trung tâm hai mandala Thai Tạng giới và Kim Cương giới trong Mật giáo Đông Á; vị trung tâm của Ngũ Phật
Dấu hiệu nhận dạng: Thân Phật màu trắng hoặc vàng; bảo quan và anh lạc; Trí Quyền ấn (Kim Cương giới), Pháp giới định ấn (Thai Tạng giới), Chuyển pháp luân ấn (hệ Ngũ Phật Tây Tạng); sư tử trong hệ Ngũ Phật
Nguồn gốc và nhân duyên trong kinh điển
1. Danh hiệu Đại Nhật
Đức Phật bản tôn tối thượng của Mật giáo. Cũng gọi Tì lô giá na Phật, Tối cao hiển quảng nhãn tạng, Biến chiếu vương Như lai, Quang minh biến chiếu, Đại nhật biến chiếu, Biến nhất thiết xứ, Biến chiếu tôn. Tên hiệu của Ngài có ba nghĩa: 1. Ánh sáng soi khắp đánh tan bóng tối: Ánh sáng trí tuệ của Như lai chiếu rọi khắp mọi nơi, không bị thời gian, không gian ngăn ngại. 2. Thành tựu mọi việc: Ánh sáng của Như lai chiếu soi khắp pháp giới, có thể khai phát thiện căn cho vô lượng chúng sinh một cách bình đẳng, cho đến thành tựu các việc thù thắng thế gian và xuất thế gian. 3. Ánh sáng không sinh diệt: Ánh sáng Phật trong chúng sinh tuy bị vô minh che lấp, nhưng không vì thế mà bị tổn giảm; thực tướng tam muội rốt ráo tròn sáng mà vẫn không tăng thêm.
2. Đại Nhật Như Lai khai thị con đường Mật giáo
Mật tông chủ trương Đại nhật Như lai là thực tướng vũ trụ được Phật cách hóa, là bản thể của tất cả chư Phật và Bồ tát. Ba nghiệp thân, khẩu, ý của Ngài đầy khắp hư không, diễn nói giáo pháp sâu xa mầu nhiệm Tam mật môn kim cương Nhất thừa của Như lai. Cứ theo Đại nhật kinh sớ quyển 1, thì Đại nhật Như lai có hai thân: 1. Bản địa pháp thân: Quả vị tự chứng cùng tột của Như lai. 2. Gia trì thụ dụng thân: Vị giáo chủ nói pháp. Ngài dùng thân, khẩu, ý bình đẳng bí mật gia trì làm môn sở nhập(tức là dùng mật ấn của thân bình đẳng, chân ngôn của ngữ bình đẳng và diệu quán của tâm bình đẳng làm phương tiện). Thân Gia trì thụ dụng tức là thân Tì lô giá na bao trùm tất cả, hai thân này rốt ráo không hai không khác. Bởi thế, Mật tông lấy đức Đại nhật Như lai làm Phật căn bản tối thượng. Lại vì Ngài là bản thể tràn đầy khắp mọi nơi, nên có mật hiệu là Biến chiếu kim cương.
3. Hai mandala biểu thị hai mặt của giác ngộ
Đại nhật Như lai là vị tôn đứng đầu hai bộ mạn đồ la Kim cương giới và Thai tạng giới. Đại nhật Như lai của Kim cương giới biểu thị Trí đức, còn Đại nhật Như lai của Thai tạng giới thì biểu thị Lí đức. Lí và Trí tuy là hai, nhưng thực ra không lìa nhau.
Hình tượng và ý nghĩa pháp bảo
Đại nhật Như lai Kim cương giới là vị Trung tôn của cả chín hội Kim cương giới, ngoại trừ hội Lí thú. Hình tượng Ngài ngồi giữa năm đức Phật, hiện tướng Bồ tát, thân mầu trắng, đội mũ báu năm trí, kết ấn Trí quyền, ngồi kết già trên tòa bảy sư tử, đây là Trí pháp thân, chủng tử là (vaṃ), hình tam muội da là hình tháp. Đại nhật Như lai Thai tạng giới là Lí pháp thân; hình tượng Ngài ngồi ở trung ương viện Trung đài bát diệp, cũng hiện tướng Bồ tát, thân mầu vàng ròng, đội mũ báu năm Phật, kết ấn Pháp giới định, ngồi trên đài hoa sen tám cánh, chủng tử là (a), hình tam muội da là hình tháp hoặc là ấn Đính Như lai.
Những hình tướng phổ biến
Các bức tượng của đức Đại nhật Như lai hiện còn, dù vẽ hay khắc, đều là tượng ngồi và hầu hết được khắc bằng gỗ. Tông Thiên thai cho rằng Phật Thích ca và Đại nhật Như lai là đồng thể, nhưng Đông mật Nhật bản thì xem các Ngài là biệt thể.
Đại nguyện
1. Tâm Bồ-đề là nhân: Nguyện phát tâm cầu trí nhất thiết trí và nhận biết tâm mình đúng như thật. Vì tâm vốn thanh tịnh, sự tu tập bắt đầu bằng việc không tìm giác ngộ như một vật ở bên ngoài, cũng không chấp thân tâm hay các pháp là tự ngã cố định.
2. Đại bi là gốc: Nguyện lấy nỗi khổ và khả năng giác ngộ của tất cả chúng sinh làm gốc của mọi công hạnh. Tâm Bồ-đề được nuôi lớn bằng việc không mệt mỏi làm lợi ích chúng sinh trong toàn pháp giới.
3. Phương tiện là cứu cánh: Nguyện thành tựu các phương tiện thích hợp với căn cơ—giáo pháp, hình tướng, ngôn ngữ, thủ ấn, chân ngôn và hành động lợi sinh—để đưa chúng sinh thực sự đi đến giác ngộ. “Cứu cánh” ở đây là kết quả của tâm Bồ-đề và đại bi được biểu hiện thành năng lực cứu độ hữu hiệu.
Chân ngôn
Chân ngôn năm chữ
- Phạn: Namaḥ samantabuddhānāṃ, "āḥ vi ra hūṃ khaṃ."
- Bản mở rộng: "Oṃ a vi ra hūṃ khaṃ vajradhātu vaṃ."
- Ý nghĩa: Kính lễ tất cả chư Phật.
Giải từng phần:
- Namaḥ: kính lễ, quy kính.
- Samantabuddhānāṃ: tất cả chư Phật ở khắp mọi nơi.
- Āḥ–vi–ra–hūṃ–khaṃ: năm âm chủng tử được phối với năm đại là đất, nước, lửa, gió và không.
- Vajradhātu: Kim Cương giới, pháp giới của trí giác kiên cố, không hoại.
- Vaṃ: chủng tử tự gắn với Kim Cương giới.
Chủng tử tâm
- Phạn: Namaḥ samantabuddhānāṃ "a."
- Ý nghĩa: Kính lễ tất cả chư Phật.
Giải từng phần:
- Namaḥ: kính lễ, quy kính.
- Samantabuddhānāṃ: tất cả chư Phật ở khắp mọi nơi.
- A: chủng tử tâm của Tỳ Lô Giá Na; trong Kinh Đại Nhật, cửa chữ A biểu thị các pháp vốn chẳng sinh.
Sự tích
Nhật Bản – Hoa Nghiêm
Đại Phật Tỳ Lô Giá Na tại Đông Đại Tự
Đại Phật điện là công trình kiến trúc gỗ lớn nhất thế giới. Nơi đây đặt pho tượng Phật Tỳ Lô Giá Na đúc bằng đồng đen, cũng là một kỷ lục nặng 500 tấn.
Quá trình thực hiện tượng Đại Phật và Đại Phật điện (tòa chính điện của chùa, nơi đặt pho tượng Đại Phật) nằm trong khoảng thời gian từ năm 747 đến 752 không tính đến thời gian được dùng để mạ vàng xung quanh. Những bản phác thảo đầu tiên của tòa Đại Phật điện khổng lồ được đưa ra vào năm 748.
Bồ Đề Tiên Na, một thần tăng người Thiên Trúc và là bằng hữu của Lương Biện và Hạnh Cơ. Ông đã góp phần truyền bá Kinh Hoa Nghiêm, giáo lý căn bản của Hoa Nghiêm tông, đến Nhật Bản. Ông cũng là người chủ trì lễ khai quang điểm nhãn tượng Đại Phật.
Nghi lễ khai nhãn (kaigen) Đại Phật, một nghi lễ Phật giáo dùng bút mực vẽ thêm tròng đen vào cho mắt để linh hồn có thể nhập vào, đã được thực hiện ngay trong năm 752, trước khi pho tượng được hoàn thành do sức khỏe ngày một yếu đi của Thiên hoàng Thánh Vũ (hơn nữa, ông đã nhường ngôi cho con gái vào năm 749 và xuất gia đi tu với vợ mình là Quang Minh hoàng hậu, để lại ngai vàng cho con gái mình). Hơn 1 vạn chúng tăng người Nhật Bản, Trung Quốc và Thiên Trúc cũng như nhiều đại thần đã tham gia nghi lễ kéo dài vài ngày này. Bồ Đề Tiên Na đích thân vẽ tròng mắt của Đức Phật, sử dụng bút lông được nối bằng dây với Thiên hoàng Thánh Vũ. Bức tượng cuối cùng đã được hoàn thành vào năm 757, sau khi đặt mạ vàng và điêu khắc những chi tiết xung quanh bệ tượng. Nhiều đồ trang trí hoặc đồ nghi lễ được sử dụng trong buổi lễ vẫn được bảo tồn tại Shōsō-in cho đến tận ngày nay, chẳng hạn như mặt nạ bằng gỗ gigaku thường được các vũ công đeo khi họ thực hiện những điệu nhảy nghi thức.