Phật Bất Không Thành Tựu
Tên Phạn: Amoghasiddhi
Tên Hán–Việt: Bất Không Thành Tựu Như Lai, Bất Không Thành Tựu Phật
Vị trí: Phương Bắc; chủ của Nghiệp bộ (karmakula) trong hệ Ngũ Phật
Dấu hiệu nhận dạng: Thân màu xanh lục; tay phải kết ấn vô úy; biểu tượng chày kim cang kép; tòa do chim Garuḍa nâng đỡ
Nguồn gốc và vị trí trong kinh điển
Cũng gọi Bất không thành tựu Phật. Một trong năm đức Phật của Kim cương giới. Vị Phật này ngồi ở chính giữa nguyệt luân phía bắc trong năm nguyệt luân giải thoát của Kim cương giới, tượng trưng trí Thành sở tác trong năm trí, làm chủ nghiệp bộ trong năm bộ.
Tác phẩm Phật Danh Thích Điển Truyện Lược cho biết rằng Bất Không Thành Tựu Phật đại biểu cho Thành Sở Tác Trí của Tỳ Lô Giá Na Phật; phần lớn hóa hiện sắc màu xanh lục, vàng kim; thường hiện hình tượng ngự giá trên Đại Bàng Kim Xí Điểu có thể hàng phục ác long, rắn độc.
Ngài còn tượng trưng có thể lấy trí tuệ lớn để thành tựu sự nghiệp của tất cả chư Như Lai cũng như của chúng sanh.
Hình tượng và ý nghĩa pháp bảo
Trong hội Thành thân, Bất không thành tựu Như lai thân màu vàng ròng, tay trái kết ấn nắm tay, đặt trên đầu gối, tay phải duỗi ra, úp năm ngón ngang ngực, ngồi xếp bằng trên hoa sen.
Mật hiệu của ngài là Bất động kim cương, chủng tử là (aḥ), hình tam muội da là chày yết ma chữ thập. Trong Thai tạng giới, ngài được gọi là Phật Thiên cổ lôi âm.
Những hình tướng phổ biến
Trong Mật Giáo, Uế Tích Kim Cang Vương, đấng có đức chuyển hóa từ “bất tịnh” thành “thanh tịnh”, chính là hóa thân của Bất Không Thành Tựu Phật.
Đại nguyện
1. Tức tai: Nguyện vận dụng trí biết đúng căn cơ để làm lắng dịu bệnh tật, tai nạn, xung đột, phiền não và những duyên gây trở ngại cho việc tu thiện.
2. Tăng ích: Nguyện làm tăng trưởng thọ mạng, phước đức, trí tuệ, thiện duyên và các điều kiện cần thiết để chúng sinh tiến tu và làm lợi ích.
3. Kính ái: Nguyện nhiếp phục bằng từ bi, quy tụ người và duyên lành, hòa giải chia rẽ, khiến chúng sinh hướng tâm về Chánh pháp và cùng thực hiện việc thiện.
4. Hàng phục: Nguyện dùng phương tiện mạnh mẽ để chặn đứng hành vi gây hại, chế ngự các chướng lực và chuyển năng lượng phá hoại thành sức hộ trì, với động cơ Bồ-đề tâm và không vì sân hận.
Chân ngôn
Chân ngôn danh hiệu
- Phạn: "Oṃ Amoghasiddhi Āḥ Hūṃ."
- Ý nghĩa: "Ôm, Đức Bất Không Thành Tựu, Āḥ, Hum."
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu chân ngôn, biểu thị thân giác ngộ.
- Amogha → bất không: không luống uổng, không thất bại.
- Siddhi → thành tựu: sự hoàn thành hoặc năng lực thành tựu; cùng Amogha hợp thành danh hiệu Amoghasiddhi, “Bất Không Thành Tựu”.
- Āḥ: chủng âm biểu thị khẩu giác ngộ.
- Hūṃ: chủng âm biểu thị ý giác ngộ và tính kiên cố, bất động.