Bồ Tát Kim Cang Tát Đỏa
Tên Phạn: Vajrasattva
Tên Hán–Việt: Kim Cang Tát Đỏa, Kim Cang Tâm Bồ Tát
Hạnh nguyện: Làm hiển lộ bản tâm thanh tịnh và tịnh hóa nghiệp chướng, sự vi phạm giới nguyện Mật thừa
Vị trí: Bậc chủ của các bộ Kim cang trong Mật giáo; tôn chủ của pháp tịnh hóa Vajrasattva
Dấu hiệu nhận dạng: Thân trắng, một mặt hai tay; chày kim cang ở tim, chuông kim cang nơi hông trái; ngồi trên đài sen và đĩa trăng
Nguồn gốc và nhân duyên trong kinh điển
1. Nhận sự truyền trao tâm giác ngộ
Kim cương tát đỏa tượng trưng cho diệu lí: Tâm bồ đề bền chắc không hư hoại và Phiền não tức Bồ đề.
Mật giáo là do đức Đại nhật Như lai truyền cho bồ tát Kim cương tát đỏa, là vị Bồ tát đương cơ trong kinh Đại nhật. Ngài là bậc Thượng thủ trong các vị Chấp kim cương thuộc nội quyến thuộc của Đại nhật Như lai. Trong kinh Đại nhật, Ngài thường được gọi là Kim cương thủ hoặc Bí mật chủ, ngồi trong cung Kim cương pháp giới. Sau khi đích thân nhận giáo sắc của đức Đại nhật Như lai, Ngài kết tụng truyền trì Mật thừa, trở thành Tổ thứ 2 truyền trao Mật pháp. Sau khi đức Thích tôn nhập diệt khoảng 700 – 800 năm, bồ tát Long mãnh (Long thụ) mở tòa tháp sắt ở Nam thiên trực tiếp nhận lãnh Mật thừa từ nơi bồ tát Kim cương tát đỏa để truyền đến nhân gian.
2. Mối liên hệ với tâm bồ đề
Tuy Kim cương tát đỏa có các nghĩa được trình bày ở trên, nhưng trong Mật giáo, Kim cương tát đỏa thường được xem là tâm Bồ đề, hoặc đại biểu chung cho những người từ nơi tâm Bồ đề tiến lên cầu quả Phật.
3. Trở thành bổn tôn trong Phật giáo Tây Tạng
Thông thường, Lạt ma giáo Tây tạng sùng bái Kim cương tát đỏa và tôn Ngài là A đề Phật đà(tức Phật Bản Sơ). Đồng thời, Ngài cũng được xem là hóa thân của đức A súc Như lai trong Ngũ trí Như lai ngồi trên đài sen trắng, là chủ của Tịnh độ ở phương Đông.
Hình tượng và ý nghĩa pháp bảo
Như trong hội Thành thân thì hình tượng của Ngài là mình mầu da người, hình Bồ tát, tay phải cầm chày 5 chĩa, biểu thị nghĩa phá dẹp 10 thứ phiền não, đầy đủ 10 ba la mật, hoặc biểu trưng tam muội của Ngũ Phật; tay trái cầm linh(chuông nhỏ) kim cương, để thức tỉnh tâm vô minh của tất cả chúng sinh, hình Tam muội da là cây chày 5 chĩa.
Hình tượng của vị tôn này toàn thân mầu trắng, đội mũ báu Ngũ trí, tay trái cầm linh, để bên hông trái, biểu thị ý nghĩa vui thích đại ngã mạn; tay phải cầm cây chày 5 chĩa, tượng trưng cho nghĩa khai phát mầm bồ đề Ngũ trí sẵn có của chúng sinh.
Những hình tướng phổ biến
Hình tượng của Ngài toàn thân mầu da người, ngồi trên tòa sen, đầu hơi nghiêng về phía bên phải, cánh tay mặt co lại, hơi giơ lên, lòng bàn tay ngửa, hơi co 5 ngón, cây chày 3 chĩa đặt ngang giữa bàn tay; cánh tay trái cũng co lại, hơi nâng lên, nắm lại thành quyền để ở trước ngực, lưng bàn tay đối diện với tay phải.
Ngoài ra, theo kinh Đại giáo vương quyển 8, trong hội Hàng tam thế yết ma, Kim cương tát đỏa hiện tướng Hàng tam thế Minh vương với 3 mặt, 8 tay, là Luân thân giáo lệnh của đức A súc Như lai. Vị Bồ tát này vâng lãnh giáo sắc của Như lai hàng phục trời Đại tự tại ương ngạnh, khó dạy, cho nên phải hiện hình tướng Minh vương.
Đại nguyện
1. Gìn giữ tam-muội-da: Duy trì mối liên hệ giới nguyện giữa tâm hành giả với tâm kim cang giác ngộ, giúp người tu quay lại chánh hạnh sau khi nhận biết lỗi lầm.
2. An trụ gần gũi: Hiện diện và nâng đỡ người chí thành sám hối, để sự tu tập không rời mục tiêu giác ngộ.
3. Làm tâm kiên cố: Giúp tâm Bồ-đề và quyết tâm sửa đổi trở nên vững chắc, không dao động trước tập khí cũ.
4. Ban sự hoan hỷ: Khiến việc tu thiện và giữ giới trở thành nguồn hỷ lạc chân chính.
5. Làm tăng trưởng: Nuôi lớn công đức, trí tuệ và những phẩm tính lành đã phát sinh.
6. Thương tưởng và không lìa bỏ: Nhiếp thọ người tu bằng tâm giác ngộ, nhất là khi họ chân thành nhận lỗi và phát nguyện không tái phạm.
7. Ban các thành tựu: Thành tựu những điều kiện cần thiết trên đường tu, từ việc điều phục thân tâm đến sự chứng ngộ tối thượng.
8. Làm các hoạt dụng trở nên thiện lành: Chuyển thân nghiệp, khẩu nghiệp và ý nghiệp thành những hành động lợi mình, lợi người; làm tâm sáng suốt và cao quý.
9. Không bỏ tâm kim cang: Giữ người tu trong dòng gia trì của chư Như Lai, để bản tâm bất hoại được hiển lộ và hành giả tiến đến thân phận của một bậc giữ đại giới nguyện.
Chân ngôn
Chân ngôn Vajrasattva một trăm âm
- Phạn: "Oṃ vajrasattva samayam anupālaya, vajrasattva tvenopatiṣṭha, dṛḍho me bhava, sutoṣyo me bhava, supoṣyo me bhava, anurakto me bhava, sarvasiddhiṃ me prayaccha, sarvakarmasu ca me cittaṃ śriyaṃ kuru hūṃ, ha ha ha ha hoḥ, bhagavan sarvatathāgatavajra mā me muñca, vajrī bhava mahāsamayasattva āḥ hūṃ phaṭ."
- Ý nghĩa: "Kim Cang Tát Đỏa, xin giữ gìn mật nguyện; xin an trụ nơi con, khiến con vững chắc, hoan hỷ, tăng trưởng và được hộ trì; xin ban mọi thành tựu, khiến tâm con trong mọi hành nghiệp trở nên tốt lành. Hum, ha ha ha ha hô. Đấng Thế Tôn, Kim cang của tất cả Như Lai, xin đừng lìa bỏ con; xin khiến con trở thành bậc kim cang, Đại Mật Thệ Tát Đỏa. A, hum, phat."
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu, nhiếp thân, khẩu và ý.
- Vajrasattva: Kim Cang Tát Đỏa, “bậc hữu tình kim cang”.
- Samayam anupālaya: xin gìn giữ giới nguyện và mối liên kết mật thệ.
- Vajrasattva tvenopatiṣṭha: xin Kim Cang Tát Đỏa an trụ nơi con.
- Dṛḍho me bhava: xin làm cho con được vững chắc.
- Sutoṣyo me bhava: xin hoan hỷ nơi con.
- Supoṣyo me bhava: xin nuôi dưỡng, làm tăng trưởng nơi con.
- Anurakto me bhava: xin thương tưởng và hộ trì con.
- Sarvasiddhiṃ me prayaccha: xin ban cho con mọi thành tựu.
- Sarvakarmasu ca me cittaṃ śriyaṃ kuru: xin khiến tâm con trong mọi hành nghiệp trở nên tốt lành, cao quý.
- Hūṃ: chủng tự biểu thị tâm kim cang bất hoại.
- Ha ha ha ha hoḥ: các mật âm biểu thị hoạt dụng giác ngộ.
- Bhagavan sarvatathāgatavajra: đấng Thế Tôn, kim cang của tất cả Như Lai.
- Mā me muñca: xin đừng lìa bỏ con.
- Vajrī bhava: xin khiến con trở thành người mang bản tính kim cang.
- Mahāsamayasattva: bậc Đại Mật Thệ Tát Đỏa.
- Āḥ, hūṃ, phaṭ: các chủng tự kết thúc.
Chân ngôn ngắn
- Phạn: "Oṃ Vajrasattva Hūṃ."
- Ý nghĩa: "Ôm, Kim Cang Tát Đỏa, hum."
Giải từng phần:
- Oṃ: âm mở đầu, nhiếp thân, khẩu và ý.
- Vajrasattva: Kim Cang Tát Đỏa, “bậc hữu tình kim cang”.
- Hūṃ: chủng tự biểu thị tâm giác ngộ kim cang.