Tổ đình Quốc Ân
Bắc tông · Huế
Chân đồi Hòn Thiên, phía trái núi Ngự Bình, phường Thuận Hóa, thành phố Huế
Tổ sư Nguyên Thiều khai sơn khoảng 1682–1684 với tên thảo am Vĩnh Ân; đổi hiệu Quốc Ân năm 1689
Tổ đình Quốc Ân nằm dưới chân đồi Hòn Thiên bên trái núi Ngự Bình, là ngôi tổ đình đầu tiên của thiền phái Lâm Tế truyền vào Đàng Trong. Chùa do Tổ sư Nguyên Thiều — pháp tự Hoán Bích, người Triều Châu, Quảng Đông — khai sơn khoảng năm 1682–1684 với tên thảo am Vĩnh Ân. Khuôn viên rộng chừng 5.000m² kiến trúc kiểu chữ khẩu, còn giữ tấm bia do chúa Nguyễn Phúc Chu soạn năm 1729 cùng nhiều bia ký, văn khế và pháp khí qua các đời trùng tu.
- Ngôi tổ đình đầu tiên của thiền phái Lâm Tế truyền từ Trung Hoa sang Đàng Trong
- Tấm bia "Sắc tứ Hà Trung tự Hoán Bích Thiền sư tháp ký minh" do chúa Nguyễn Phúc Chu soạn năm 1729
- Khuôn viên khoảng 5.000m² kiến trúc kiểu chữ khẩu, tam quan bốn trụ quay hướng tây nam
- Vị trí dưới chân đồi Hòn Thiên (chân núi Bân), bên trái núi Ngự Bình
Sử tích
Tổ sư Nguyên Thiều, pháp tự Hoán Bích, người Triều Châu tỉnh Quảng Đông, sang hoằng hóa ở Việt Nam năm 1677, ban đầu dừng chân ở phủ Quy Ninh (nay là Bình Định) lập chùa Thập Tháp Di Đà. Khoảng năm 1682–1684, dưới thời chúa Hiền Nguyễn Phúc Tần, sư ra Phú Xuân, chọn chân đồi Hòn Thiên — tức chân núi Bân, phía trái núi Ngự Bình — dựng ngôi chùa nhỏ tên **Vĩnh Ân** cùng tháp Phổ Đồng; chúa Nguyễn Phúc Tần đóng góp ngân khoản để xây.
Khoảng năm 1687–1690, sư được chúa Nguyễn Phúc Thái cử trở về Trung Hoa thỉnh cao tăng sang truyền giới cho chư tăng Đại Việt, đồng thời thỉnh tượng Phật và pháp khí. Chuyến đi ấy đưa dòng thiền Lâm Tế chính thức bén rễ ở Đàng Trong. Năm 1689, cảm mộ đạo hạnh của sư, chúa Nguyễn Phúc Thái miễn thuế đất cho chùa, đổi hiệu thành **Quốc Ân** và ban tấm biển *"Sắc tứ Quốc Ân Tự"* — từ đó Quốc Ân trở thành ngôi tổ đình đầu tiên của thiền phái Lâm Tế tại vùng đất này. Tổ sư viên tịch ngày 19 tháng 10 năm Mậu Thân (1728), thọ 80 tuổi; tháng 4 năm Kỷ Dậu (1729), chúa Nguyễn Phúc Chu ban thụy và soạn bài minh khắc lên tấm bia *"Sắc tứ Hà Trung tự Hoán Bích Thiền sư tháp ký minh"*, nay vẫn còn bên phải sân chùa.
Năm 1786, chiến sự Nguyễn — Tây Sơn tàn phá chùa rất nặng, tháp Phổ Đồng bị phá hủy hoàn toàn, còn giữ được một số bia ký, văn khế và pháp khí. Chùa hồi sinh dần qua các đợt cúng dường và trùng tu: năm 1806 Long Thành Thái trưởng công chúa cúng 300 quan tiền; năm Minh Mạng thứ 3 (1822) nhà vua cấp 500 quan tiền theo lời tấu của Hòa thượng Mật Hoằng để dựng lại chánh điện và tổ đường; năm 1851 Hòa thượng Từ Hòa — Liễu Triệt dựng cổng tam quan.