Chùa Hòe Nhai
Bắc tông · Hà Nội
Số 19 phố Hàng Than, phường Ba Đình, thành phố Hà Nội
Tương truyền có từ đời Lý; văn bia sớm nhất năm Chính Hòa thứ 24 (1703) do Tiến sĩ Hồ Tông Mục soạn
Chùa Hòe Nhai (tên chữ là Hồng Phúc Tự) ở số 19 phố Hàng Than, là chốn đại tổ đình của phái Tào Động — một trong hai phái thiền lớn của Phật giáo miền Bắc. Chùa nổi tiếng với pho tượng kép hình vua Lê Hy Tông quỳ cõng tượng Phật, với bộ tượng Dược Sư tam tôn tạo hình đầu tròn như tướng một vị tăng, và với 28 tấm bia đá trong đó bia năm 1703 đã giúp xác định vị trí bến Đông Bộ Đầu trong sử.
- Chốn tổ của phái Tào Động ở miền Bắc, nơi xuất thân và trụ trì của hai vị quốc sư, ba vị tăng thống và hai vị pháp chủ
- Pho tượng kép tạc một vị vua quỳ cõng tượng Phật trên lưng — tương truyền do vua Lê Hy Tông cho làm để tỏ lòng sám hối
- 68 pho tượng bằng đồng hun, gỗ quý và đất nện; 28 tấm bia đá, cổ nhất là bia Chính Hòa thứ 24 (1703)
- Tấm bia 1703 xác định chùa ở bến Đông Bộ Đầu, nhờ đó giới sử học định được vị trí trận thắng quân Nguyên ngày 29-1-1258
Sử tích
Tấm bia dựng năm Chính Hòa thứ 24 (1703) đời vua Lê Hy Tông, do Tiến sĩ Hồ Tông Mục soạn, mở đầu bằng một đoạn tả thế đất: "Hồng Phúc ở Hà Thành / Núi Nùng như vạt áo / Sông Nhị như giải lưng / Hồ Trúc Bạch chắn ngang / Dòng Tô Lịch vòng lại / Đây thực là chốn Tùng Lâm lâu đời của đất Thăng Long." Bia cũng ghi rõ chùa xây "tại Hòe Nhai tại bến Đông Bộ Đầu" — và chính câu ấy, nhiều thế kỷ sau, đã cho giới sử học một mốc để định vị trận thắng Đông Bộ Đầu ngày 29 tháng 1 năm 1258, khi quân nhà Trần đuổi quân Nguyên ra khỏi kinh thành.
Từ thế kỷ XVII, Hồng Phúc Tự trở thành chốn đại tổ đình của phái **Tào Động**. Sơ tổ là Thông Giác Thủy Nguyệt Thiền sư, được phong Đạo Nam Quốc sư; nhị tổ là Chân Dung Tông Diễn Thiền sư, tức Đại Tuệ Quốc sư. Sau đó còn ba vị tăng thống — Tịnh Giác Từ Sơn Hành Nhất, Hải Điện Mật Đa, Khoan Dực Phổ Chiếu — và hai vị pháp chủ xuất thân hoặc trụ trì tại đây: Đại lão Hòa thượng Thích Thanh Hanh (1840–1936), người xuất gia ở chùa này năm mười tuổi, và Đại lão Hòa thượng Thích Đức Nhuận (1897–1993), trụ trì giai đoạn 1980–1993.
Pho tượng đặc sắc nhất chùa gắn với nhị tổ Tông Diễn, dân gian quen gọi là Tổ Cua. Tương truyền vua Lê Hy Tông từng ra lệnh đuổi các hòa thượng lên núi; sư Tông Diễn tìm cách thức tỉnh nhà vua, và sau khi hiểu ra, vua cho tạc một pho tượng kép hình chính mình quỳ để tượng Phật trên lưng, như một lời sám hối tạc bằng gỗ. Chùa còn bộ Dược Sư tam tôn — Dược Sư Phật cùng Nhật Quang và Nguyệt Quang Bồ tát — được nhà chùa xem là cổ nhất Việt Nam, cùng một bộ Hoa Nghiêm tam thánh; các pho này tạo hình đầu tròn như tướng một vị tăng, không có tóc bụt ốc, một lối tạo tượng hiếm gặp.
Chùa xây theo kiểu chữ công trên khoảng 3.000m², gồm hai tòa bái đường năm gian, chính điện ba gian và nhà tổ bảy gian, xung quanh là hành lang; thượng điện còn giữ nhiều bức chạm tứ linh và cửa võng sơn son thếp vàng. Tổng số tượng ở chùa là 68 pho bằng đồng hun, gỗ quý và đất nện. Di vật khác gồm quả chuông mang niên hiệu Long Đức thứ 3 (1734) và 28 tấm bia đá.
Phạm vi chùa trước kia rộng hơn nhiều, sang thời Pháp thuộc bị thu hẹp lại như hiện nay. Chùa được sửa chữa lớn khá đều đặn: các năm 1699, 1703, 1812, 1894, 1920, 1946 và 2010. Trong sân còn tháp Ấn Quang dựng năm 1963 thờ Hòa thượng Thích Quảng Đức.