Chùa Địch Lộng

Bắc tông · Ninh Bình

Thôn Địch Lộng, xã Gia Trấn, tỉnh Ninh Bình

Lập chùa trong động năm Canh Thân, niên hiệu Cảnh Hưng thứ nhất (1740)

Động — chùa Địch Lộng nằm bên bờ nam sông Đáy, cách Quốc lộ 1 chưa đầy một cây số. Tên động lấy từ tiếng gió thổi qua cửa hang nghe vi vu như tiếng sáo. Năm 1740 dân trong vùng mở đường lập chùa thờ Phật ngay trong hang, đặt tên chữ là Nham Sơn Động Cổ Am Tự, dựng thêm một ngôi đình để thành cụm chùa — đình như ngày nay. Vua Minh Mạng từng ban cho nơi này danh hiệu "Nam thiên đệ tam động". Di tích được xếp hạng cấp quốc gia năm 1990.

Sử tích

Hang Địch Lộng vốn nằm giữa vùng rừng núi hoang vu bên bờ nam sông Đáy. Người xưa đứng ở cửa động nghe gió thổi vào vách đá vi vu như tiếng sáo nên đặt tên ấy cho hang — địch là ống sáo. Bên trong hang có nhiều nhũ đá hình thù kỳ lạ, và đến năm Canh Thân, niên hiệu Cảnh Hưng thứ nhất đời vua Lê Hiển Tông tức năm 1740, dân xã Gia Thanh mở đường vào lập chùa thờ Phật, lấy tên chữ là Nham Sơn Động Cổ Am Tự, nghĩa là chùa Cổ Am ở động Nham Sơn. Cùng dịp ấy họ dựng thêm một ngôi đình phía trước, tạo thành cụm kiến trúc chùa — đình còn nguyên bố cục đến nay.

Quần thể gồm đình đá với mười sáu cột đá nguyên khối, đền thờ Lý Quốc Sư, hồ bán nguyệt, năm ngọn tháp ba tầng, ba gian chùa Hạ cùng vườn Phật và vườn tháp hai bên. Từ chùa Hạ qua Phủ Đức Ông, leo thêm 105 bậc đá thì tới cửa động, nơi khắc sáu chữ "Nham Sơn động, Cổ Am Tự", hai bên là tượng Hộ pháp. Trên vòm hang cao 8m treo quả chuông đồng thời Nguyễn nặng gần một tấn. Sân trước động có phủ thờ Bà Chúa Thượng Ngàn, phủ thờ Đức Thánh Mẫu và hai giếng ngọc quanh năm hứng nước nhỏ từ nhũ đá.

Chùa chính nằm bên phải sân ấy, mái là vòm hang cao chừng 20m, sâu ba bốn chục mét, tượng xếp từ ngoài vào trong và từ thấp lên cao. Đáng chú ý nhất là ba pho Tam Thế Phật sơn son thếp vàng được ban vào thời vua Thiệu Trị, cùng tượng Phật Bà Quan Âm và tượng A Di Đà tạc từ đá xanh nguyên khối. Lối vào chia thành Hang Sáng và Hang Tối, mỗi bên một cách bày trí khác nhau.

Trong chín năm kháng chiến chống Pháp, chùa và động Địch Lộng là cơ sở cách mạng: nơi lưu giữ quân khí, sau chuyển thành xưởng sản xuất vũ khí của Bộ Quốc phòng, rồi thành nơi đóng quân của Sư đoàn 320 trong chiến dịch phá phòng tuyến sông Đáy. Đỉnh núi chùa được dùng làm vọng gác tiền tiêu.

Danh hiệu "Nam thiên đệ tam động" — động đẹp thứ ba trời Nam — là do vua Minh Mạng ban, nối sau Hương Tích được vua Tự Đức gọi là đệ nhất động và Bích Động được chúa Trịnh Sâm gọi là đệ nhị động. Năm 1990 động — chùa Địch Lộng được xếp hạng di tích lịch sử — văn hóa cấp quốc gia. Lễ hội chùa mở hằng năm vào ngày 6 và 7 tháng Ba âm lịch.