Chùa Dạm
Bắc tông · Bắc Ninh
Núi Dạm, phường Nam Sơn, tỉnh Bắc Ninh
Triều Lý ra lệnh khởi công năm 1086, hoàn thành năm 1094, vua ban tên Cảnh Long Đồng Khánh
Chùa Dạm (tên chữ là Đại Lãm Thần Quang Tự) là đại danh lam thời Lý dựng trên triền núi Dạm nhìn về sông Đuống. Chùa khởi công năm 1086 theo lệnh triều đình sau khi Nguyên phi Ỷ Lan dạo chơi Đại Lãm Sơn, hoàn thành năm 1094. Ngôi chùa trăm gian đã cháy trong kháng chiến chống Pháp, để lại bốn cấp nền đá và cột đá chạm rồng gần một nghìn năm tuổi.
- Cột đá chạm rồng thời Lý cao gần 5m, khối vuông đội trụ tròn — hiện vật nổi tiếng nhất còn lại
- Bốn cấp nền kè đá chạy dài 120m theo triền núi Dạm, rộng mặt nền 70m
- Do Nguyên phi Ỷ Lan phát tâm; vua Lý Nhân Tông ban 300 mẫu ruộng tự điền
- Chùa cũ bị đốt năm 1946–1947 để tiêu thổ kháng chiến; tượng Ỷ Lan và Lý Nhân Tông được gửi sang chùa Hàm Long nên còn giữ được
Sử tích
Theo "Việt sử lược", "Đại Việt sử ký toàn thư" và "Đại Nam nhất thống chí", năm Quảng Hựu thứ nhất (1085) Nguyên phi Ỷ Lan dạo chơi Đại Lãm Sơn và có ý dựng chùa. Năm sau, 1086, triều đình nhà Lý ra lệnh khởi công. Năm 1087 vua Lý Nhân Tông đến thăm ngôi chùa đang xây, mở tiệc và làm bài thơ "Lãm Sơn dạ yến". Năm 1094 chùa hoàn thành, được vua ban tên Cảnh Long Đồng Khánh cùng ba trăm mẫu ruộng tự điền, lại giao bảy gia đình dưới chân núi chuyên việc đóng mở cửa chùa. Năm 1105 triều đình dựng thêm ba tháp đá ở chùa Lãm Sơn.
Quy mô chùa lớn đến mức dân gian gọi là chùa Trăm Gian — không phải chùa Trăm Gian ở Hà Nội — và còn gọi là chùa Bà Tấm, chùa Cao, chùa Rạm. Chùa chiếm hơn hai mẫu Bắc Bộ, khoảng 7.200m², với bốn cấp nền cao dần kéo một trục dài 120m bám theo triền dốc, mặt nền rộng 70m. Các cấp nền đều kè đá chống xói lở, cao năm sáu mét, chân hơi choãi; đá khai thác tại chỗ, đẽo vuông vắn cỡ 50–60cm. Trên các tầng nền còn gạch ngói thời Lý hoa văn rồng phượng, sen dây, cúc dây, và những chân cột đá 0,75m vuông chạm nổi cánh sen.
Hiện vật nổi tiếng nhất là cột đá dựng trên khu đất tròn ở cấp nền thứ hai. Cột nguyên khối, không kể phần chôn chìm cao gần năm mét, cấu trúc hai thớt: khối gốc hình hộp vuông cạnh 1,4–1,6m, bên trên là khối trụ tròn đường kính khoảng 1,3m — lấy hình tượng trời tròn đất vuông. Đoạn dưới phần trụ chạm nổi đôi rồng thời Lý đầu vươn cao chầu viên ngọc, thân quấn quanh cột, đuôi ngoắc vào nhau, giữa các hoa văn hoa dây móc tinh xảo. Đối diện qua lối cửa giữa là khu đất vuông cạnh bảy mét, trên dựng tấm bia lưng rùa cao 1,5m, mặt bia mòn, còn đọc được hai chữ "tín thí".
Ngôi chùa tồn tại gần chín trăm năm. Những năm 1946–1947, quân Pháp về đóng bốt, dân địa phương đốt chùa để tiêu thổ kháng chiến. Các lão làng còn nhớ chùa cháy mấy ngày mới hết, đêm ấy nổi một trận phong ba cuốn bụi khói mịt mù. Khi phá chùa, tượng Nguyên phi Ỷ Lan và tượng vua Lý Nhân Tông được gửi sang chùa Hàm Long gần đó nên giữ được đến nay; toàn bộ di vật khác đều mất.
Năm 1962, chùa được xếp hạng di tích lịch sử – văn hóa. Trăm gian xưa nay thay bằng ba gian điện nhỏ ở nền cấp ba và ba gian đền ở nền cấp bốn thờ hai pho tượng cổ ấy, đều do dân địa phương góp công dựng năm 1996. Hội chùa mở ngày mùng 8 tháng Chín âm lịch, các làng quanh chân núi rước kiệu thành hoàng lên chùa yết kiến Thánh Mẫu. Trong ca dao vùng này còn câu "mười tám đóng cửa chùa Dạm" — nói về giờ trăng mọc, mà cũng là cách người xưa lấy ngôi chùa làm mốc thời gian của làng.